Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


ERN MGA
coinmill.com
10.00 2452
20.00 4903
50.00 12,259
100.00 24,517
200.00 49,035
500.00 122,587
1000.00 245,174
2000.00 490,348
5000.00 1,225,870
10,000.00 2,451,739
20,000.00 4,903,479
50,000.00 12,258,697
100,000.00 24,517,394
200,000.00 49,034,788
500,000.00 122,586,970
1,000,000.00 245,173,939
2,000,000.00 490,347,879
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MGA ERN
coinmill.com
2000 8.16
5000 20.39
10,000 40.79
20,000 81.57
50,000 203.94
100,000 407.87
200,000 815.75
500,000 2039.37
1,000,000 4078.74
2,000,000 8157.47
5,000,000 20,393.68
10,000,000 40,787.37
20,000,000 81,574.74
50,000,000 203,936.85
100,000,000 407,873.69
200,000,000 815,747.39
500,000,000 2,039,368.46
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá