Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


GBP MGA
coinmill.com
0.50 2270
1.00 4540
2.00 9080
5.00 22,700
10.00 45,400
20.00 90,800
50.00 227,000
100.00 453,999
200.00 907,998
500.00 2,269,995
1000.00 4,539,991
2000.00 9,079,982
5000.00 22,699,955
10,000.00 45,399,910
20,000.00 90,799,819
50,000.00 226,999,548
100,000.00 453,999,095
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MGA GBP
coinmill.com
2000 0.44
5000 1.10
10,000 2.20
20,000 4.41
50,000 11.01
100,000 22.03
200,000 44.05
500,000 110.13
1,000,000 220.26
2,000,000 440.53
5,000,000 1101.32
10,000,000 2202.65
20,000,000 4405.30
50,000,000 11,013.24
100,000,000 22,026.48
200,000,000 44,052.95
500,000,000 110,132.38
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá