Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


GHS MGA
coinmill.com
5.00 3366
10.00 6732
20.00 13,465
50.00 33,662
100.00 67,324
200.00 134,647
500.00 336,618
1000.00 673,235
2000.00 1,346,471
5000.00 3,366,177
10,000.00 6,732,355
20,000.00 13,464,709
50,000.00 33,661,774
100,000.00 67,323,547
200,000.00 134,647,094
500,000.00 336,617,736
1,000,000.00 673,235,472
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MGA GHS
coinmill.com
2000 2.97
5000 7.43
10,000 14.85
20,000 29.71
50,000 74.27
100,000 148.54
200,000 297.07
500,000 742.68
1,000,000 1485.36
2,000,000 2970.73
5,000,000 7426.82
10,000,000 14,853.64
20,000,000 29,707.29
50,000,000 74,268.22
100,000,000 148,536.44
200,000,000 297,072.88
500,000,000 742,682.20
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá