Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


GIP MGA
coinmill.com
0.50 2267
1.00 4533
2.00 9066
5.00 22,665
10.00 45,330
20.00 90,661
50.00 226,651
100.00 453,303
200.00 906,606
500.00 2,266,514
1000.00 4,533,028
2000.00 9,066,057
5000.00 22,665,142
10,000.00 45,330,284
20,000.00 90,660,567
50,000.00 226,651,418
100,000.00 453,302,835
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MGA GIP
coinmill.com
2000 0.44
5000 1.10
10,000 2.21
20,000 4.41
50,000 11.03
100,000 22.06
200,000 44.12
500,000 110.30
1,000,000 220.60
2,000,000 441.21
5,000,000 1103.02
10,000,000 2206.03
20,000,000 4412.06
50,000,000 11,030.15
100,000,000 22,060.31
200,000,000 44,120.62
500,000,000 110,301.54
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá