Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Gambia Dalasi (GMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gambia Dalasi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gambia Dalasi hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


GMD MGA
coinmill.com
50.00 3665
100.00 7330
200.00 14,659
500.00 36,648
1000.00 73,296
2000.00 146,592
5000.00 366,479
10,000.00 732,958
20,000.00 1,465,916
50,000.00 3,664,790
100,000.00 7,329,580
200,000.00 14,659,159
500,000.00 36,647,899
1,000,000.00 73,295,797
2,000,000.00 146,591,595
5,000,000.00 366,478,987
10,000,000.00 732,957,973
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MGA GMD
coinmill.com
2000 27.29
5000 68.22
10,000 136.43
20,000 272.87
50,000 682.17
100,000 1364.33
200,000 2728.67
500,000 6821.67
1,000,000 13,643.35
2,000,000 27,286.69
5,000,000 68,216.74
10,000,000 136,433.47
20,000,000 272,866.94
50,000,000 682,167.35
100,000,000 1,364,334.71
200,000,000 2,728,669.41
500,000,000 6,821,673.53
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá