Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Dollar Guyana (GYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Guyana trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Guyana hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


GYD MGA
coinmill.com
200 3566
500 8916
1000 17,832
2000 35,665
5000 89,161
10,000 178,323
20,000 356,646
50,000 891,615
100,000 1,783,229
200,000 3,566,459
500,000 8,916,147
1,000,000 17,832,294
2,000,000 35,664,589
5,000,000 89,161,472
10,000,000 178,322,944
20,000,000 356,645,888
50,000,000 891,614,719
GYD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MGA GYD
coinmill.com
2000 112
5000 280
10,000 561
20,000 1122
50,000 2804
100,000 5608
200,000 11,216
500,000 28,039
1,000,000 56,078
2,000,000 112,156
5,000,000 280,390
10,000,000 560,780
20,000,000 1,121,561
50,000,000 2,803,902
100,000,000 5,607,803
200,000,000 11,215,607
500,000,000 28,039,017
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá