Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


HBN MGA
coinmill.com
200.00 2614
500.00 6535
1000.00 13,071
2000.00 26,141
5000.00 65,353
10,000.00 130,706
20,000.00 261,412
50,000.00 653,529
100,000.00 1,307,058
200,000.00 2,614,116
500,000.00 6,535,291
1,000,000.00 13,070,581
2,000,000.00 26,141,162
5,000,000.00 65,352,906
10,000,000.00 130,705,811
20,000,000.00 261,411,623
50,000,000.00 653,529,057
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
MGA HBN
coinmill.com
2000 153.02
5000 382.54
10,000 765.08
20,000 1530.15
50,000 3825.38
100,000 7650.77
200,000 15,301.54
500,000 38,253.85
1,000,000 76,507.69
2,000,000 153,015.38
5,000,000 382,538.46
10,000,000 765,076.92
20,000,000 1,530,153.85
50,000,000 3,825,384.62
100,000,000 7,650,769.23
200,000,000 15,301,538.46
500,000,000 38,253,846.15
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá