Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


HKD MGA
coinmill.com
5.0 2347
10.0 4695
20.0 9389
50.0 23,473
100.0 46,945
200.0 93,890
500.0 234,725
1000.0 469,450
2000.0 938,900
5000.0 2,347,250
10,000.0 4,694,500
20,000.0 9,389,001
50,000.0 23,472,502
100,000.0 46,945,003
200,000.0 93,890,006
500,000.0 234,725,015
1,000,000.0 469,450,030
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MGA HKD
coinmill.com
2000 4.3
5000 10.7
10,000 21.3
20,000 42.6
50,000 106.5
100,000 213.0
200,000 426.0
500,000 1065.1
1,000,000 2130.2
2,000,000 4260.3
5,000,000 10,650.8
10,000,000 21,301.5
20,000,000 42,603.0
50,000,000 106,507.6
100,000,000 213,015.2
200,000,000 426,030.4
500,000,000 1,065,076.1
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá