Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Phôrin Hungari (HUF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phôrin Hungari hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


HUF MGA
coinmill.com
200 2579
500 6448
1000 12,896
2000 25,792
5000 64,481
10,000 128,962
20,000 257,924
50,000 644,809
100,000 1,289,619
200,000 2,579,238
500,000 6,448,095
1,000,000 12,896,189
2,000,000 25,792,379
5,000,000 64,480,947
10,000,000 128,961,894
20,000,000 257,923,788
50,000,000 644,809,471
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MGA HUF
coinmill.com
2000 155
5000 388
10,000 775
20,000 1551
50,000 3877
100,000 7754
200,000 15,508
500,000 38,771
1,000,000 77,542
2,000,000 155,085
5,000,000 387,711
10,000,000 775,423
20,000,000 1,550,846
50,000,000 3,877,114
100,000,000 7,754,229
200,000,000 15,508,457
500,000,000 38,771,143
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá