Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


ILS MGA
coinmill.com
2.00 2074
5.00 5185
10.00 10,369
20.00 20,739
50.00 51,847
100.00 103,694
200.00 207,388
500.00 518,470
1000.00 1,036,939
2000.00 2,073,879
5000.00 5,184,697
10,000.00 10,369,395
20,000.00 20,738,789
50,000.00 51,846,974
100,000.00 103,693,947
200,000.00 207,387,895
500,000.00 518,469,737
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MGA ILS
coinmill.com
2000 1.93
5000 4.82
10,000 9.64
20,000 19.29
50,000 48.22
100,000 96.44
200,000 192.88
500,000 482.19
1,000,000 964.38
2,000,000 1928.75
5,000,000 4821.88
10,000,000 9643.76
20,000,000 19,287.53
50,000,000 48,218.82
100,000,000 96,437.64
200,000,000 192,875.29
500,000,000 482,188.22
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá