Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR MGA
coinmill.com
50.0 2564
100.0 5128
200.0 10,256
500.0 25,640
1000.0 51,280
2000.0 102,560
5000.0 256,400
10,000.0 512,799
20,000.0 1,025,598
50,000.0 2,563,996
100,000.0 5,127,991
200,000.0 10,255,982
500,000.0 25,639,956
1,000,000.0 51,279,912
2,000,000.0 102,559,823
5,000,000.0 256,399,558
10,000,000.0 512,799,115
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MGA INR
coinmill.com
2000 39.0
5000 97.5
10,000 195.0
20,000 390.0
50,000 975.0
100,000 1950.1
200,000 3900.2
500,000 9750.4
1,000,000 19,500.8
2,000,000 39,001.6
5,000,000 97,504.1
10,000,000 195,008.1
20,000,000 390,016.3
50,000,000 975,040.7
100,000,000 1,950,081.4
200,000,000 3,900,162.7
500,000,000 9,750,406.8
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá