Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


MAD MGA
coinmill.com
5.0 1908
10.0 3817
20.0 7634
50.0 19,085
100.0 38,169
200.0 76,338
500.0 190,845
1000.0 381,690
2000.0 763,380
5000.0 1,908,451
10,000.0 3,816,901
20,000.0 7,633,803
50,000.0 19,084,507
100,000.0 38,169,014
200,000.0 76,338,028
500,000.0 190,845,070
1,000,000.0 381,690,141
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MGA MAD
coinmill.com
2000 5.2
5000 13.0
10,000 26.2
20,000 52.4
50,000 131.0
100,000 262.0
200,000 524.0
500,000 1310.0
1,000,000 2620.0
2,000,000 5239.8
5,000,000 13,099.6
10,000,000 26,199.2
20,000,000 52,398.6
50,000,000 130,996.4
100,000,000 261,992.6
200,000,000 523,985.2
500,000,000 1,309,963.0
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá