Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


MGA MRO
coinmill.com
2000 193.2
5000 483.0
10,000 966.0
20,000 1932.0
50,000 4830.0
100,000 9659.8
200,000 19,319.8
500,000 48,299.4
1,000,000 96,598.6
2,000,000 193,197.2
5,000,000 482,993.2
10,000,000 965,986.4
20,000,000 1,931,972.8
50,000,000 4,829,932.0
100,000,000 9,659,864.0
200,000,000 19,319,727.8
500,000,000 48,299,319.8
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MRO MGA
coinmill.com
200.0 2070
500.0 5176
1000.0 10,352
2000.0 20,704
5000.0 51,761
10,000.0 103,521
20,000.0 207,042
50,000.0 517,606
100,000.0 1,035,211
200,000.0 2,070,423
500,000.0 5,176,056
1,000,000.0 10,352,113
2,000,000.0 20,704,225
5,000,000.0 51,760,563
10,000,000.0 103,521,127
20,000,000.0 207,042,254
50,000,000.0 517,605,634
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá