Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA MUR
coinmill.com
2000 19.70
5000 49.24
10,000 98.49
20,000 196.98
50,000 492.44
100,000 984.88
200,000 1969.76
500,000 4924.40
1,000,000 9848.80
2,000,000 19,697.60
5,000,000 49,244.00
10,000,000 98,488.00
20,000,000 196,976.00
50,000,000 492,440.01
100,000,000 984,880.01
200,000,000 1,969,760.02
500,000,000 4,924,400.06
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MUR MGA
coinmill.com
20.00 2031
50.00 5077
100.00 10,154
200.00 20,307
500.00 50,768
1000.00 101,535
2000.00 203,070
5000.00 507,676
10,000.00 1,015,352
20,000.00 2,030,704
50,000.00 5,076,761
100,000.00 10,153,521
200,000.00 20,307,042
500,000.00 50,767,606
1,000,000.00 101,535,211
2,000,000.00 203,070,423
5,000,000.00 507,676,056
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá