Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


MGA MZN
coinmill.com
2000 33
5000 83
10,000 167
20,000 333
50,000 833
100,000 1666
200,000 3333
500,000 8332
1,000,000 16,664
2,000,000 33,328
5,000,000 83,319
10,000,000 166,639
20,000,000 333,277
50,000,000 833,194
100,000,000 1,666,387
200,000,000 3,332,775
500,000,000 8,331,936
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MZN MGA
coinmill.com
50 3001
100 6001
200 12,002
500 30,005
1000 60,010
2000 120,020
5000 300,050
10,000 600,101
20,000 1,200,201
50,000 3,000,503
100,000 6,001,006
200,000 12,002,012
500,000 30,005,030
1,000,000 60,010,060
2,000,000 120,020,121
5,000,000 300,050,302
10,000,000 600,100,604
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá