Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Nigeria naira (NGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria naira hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


MGA NGN
coinmill.com
2000 195
5000 487
10,000 974
20,000 1948
50,000 4870
100,000 9740
200,000 19,481
500,000 48,702
1,000,000 97,403
2,000,000 194,806
5,000,000 487,016
10,000,000 974,032
20,000,000 1,948,065
50,000,000 4,870,162
100,000,000 9,740,323
200,000,000 19,480,647
500,000,000 48,701,617
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NGN MGA
coinmill.com
200 2053
500 5133
1000 10,267
2000 20,533
5000 51,333
10,000 102,666
20,000 205,332
50,000 513,330
100,000 1,026,660
200,000 2,053,320
500,000 5,133,300
1,000,000 10,266,600
2,000,000 20,533,199
5,000,000 51,332,998
10,000,000 102,665,996
20,000,000 205,331,992
50,000,000 513,329,980
NGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá