Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 10 chữ số có nghĩa.


MGA NVC
coinmill.com
2000 1.33168
5000 3.32921
10,000 6.65841
20,000 13.31682
50,000 33.29206
100,000 66.58411
200,000 133.16823
500,000 332.92056
1,000,000 665.84113
2,000,000 1331.68226
5,000,000 3329.20565
10,000,000 6658.41129
20,000,000 13,316.82258
50,000,000 33,292.05645
100,000,000 66,584.11291
200,000,000 133,168.22581
500,000,000 332,920.56453
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NVC MGA
coinmill.com
2.00000 3004
5.00000 7509
10.00000 15,019
20.00000 30,037
50.00000 75,093
100.00000 150,186
200.00000 300,372
500.00000 750,930
1000.00000 1,501,860
2000.00000 3,003,720
5000.00000 7,509,299
10,000.00000 15,018,598
20,000.00000 30,037,195
50,000.00000 75,092,988
100,000.00000 150,185,976
200,000.00000 300,371,953
500,000.00000 750,929,881
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá