Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


MGA RON
coinmill.com
2000 2.32
5000 5.80
10,000 11.60
20,000 23.20
50,000 58.00
100,000 115.99
200,000 231.99
500,000 579.96
1,000,000 1159.93
2,000,000 2319.86
5,000,000 5799.64
10,000,000 11,599.28
20,000,000 23,198.55
50,000,000 57,996.38
100,000,000 115,992.77
200,000,000 231,985.53
500,000,000 579,963.83
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RON MGA
coinmill.com
5.00 4311
10.00 8621
20.00 17,242
50.00 43,106
100.00 86,212
200.00 172,425
500.00 431,061
1000.00 862,123
2000.00 1,724,245
5000.00 4,310,614
10,000.00 8,621,227
20,000.00 17,242,455
50,000.00 43,106,137
100,000.00 86,212,274
200,000.00 172,424,547
500,000.00 431,061,368
1,000,000.00 862,122,736
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá