Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


MGA RSD
coinmill.com
2000 57.5
5000 144.0
10,000 288.0
20,000 576.5
50,000 1441.0
100,000 2882.0
200,000 5764.0
500,000 14,410.0
1,000,000 28,819.5
2,000,000 57,639.0
5,000,000 144,097.5
10,000,000 288,195.5
20,000,000 576,390.5
50,000,000 1,440,976.5
100,000,000 2,881,953.0
200,000,000 5,763,906.0
500,000,000 14,409,765.0
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
RSD MGA
coinmill.com
100.0 3470
200.0 6940
500.0 17,349
1000.0 34,699
2000.0 69,397
5000.0 173,493
10,000.0 346,987
20,000.0 693,974
50,000.0 1,734,935
100,000.0 3,469,869
200,000.0 6,939,738
500,000.0 17,349,346
1,000,000.0 34,698,692
2,000,000.0 69,397,384
5,000,000.0 173,493,461
10,000,000.0 346,986,922
20,000,000.0 693,973,843
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá