Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


MGA RUB
coinmill.com
2000 35.48
5000 88.69
10,000 177.39
20,000 354.78
50,000 886.94
100,000 1773.88
200,000 3547.75
500,000 8869.38
1,000,000 17,738.75
2,000,000 35,477.51
5,000,000 88,693.77
10,000,000 177,387.55
20,000,000 354,775.10
50,000,000 886,937.74
100,000,000 1,773,875.49
200,000,000 3,547,750.98
500,000,000 8,869,377.45
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RUB MGA
coinmill.com
50.00 2819
100.00 5637
200.00 11,275
500.00 28,187
1000.00 56,374
2000.00 112,747
5000.00 281,869
10,000.00 563,737
20,000.00 1,127,475
50,000.00 2,818,687
100,000.00 5,637,374
200,000.00 11,274,748
500,000.00 28,186,871
1,000,000.00 56,373,742
2,000,000.00 112,747,485
5,000,000.00 281,868,712
10,000,000.00 563,737,425
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá