Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA SAR
coinmill.com
2000 2
5000 5
10,000 10
20,000 20
50,000 51
100,000 102
200,000 204
500,000 510
1,000,000 1020
2,000,000 2041
5,000,000 5102
10,000,000 10,204
20,000,000 20,408
50,000,000 51,020
100,000,000 102,039
200,000,000 204,078
500,000,000 510,196
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SAR MGA
coinmill.com
2 1960
5 4900
10 9800
20 19,600
50 49,001
100 98,002
200 196,003
500 490,008
1000 980,015
2000 1,960,030
5000 4,900,075
10,000 9,800,151
20,000 19,600,302
50,000 49,000,755
100,000 98,001,509
200,000 196,003,018
500,000 490,007,545
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá