Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


MGA SYP
coinmill.com
2000 280.25
5000 700.75
10,000 1401.25
20,000 2802.50
50,000 7006.50
100,000 14,012.75
200,000 28,025.75
500,000 70,064.25
1,000,000 140,128.25
2,000,000 280,256.50
5,000,000 700,641.50
10,000,000 1,401,282.75
20,000,000 2,802,565.75
50,000,000 7,006,414.25
100,000,000 14,012,828.75
200,000,000 28,025,657.25
500,000,000 70,064,143.25
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
SYP MGA
coinmill.com
500.00 3568
1000.00 7136
2000.00 14,273
5000.00 35,682
10,000.00 71,363
20,000.00 142,726
50,000.00 356,816
100,000.00 713,632
200,000.00 1,427,264
500,000.00 3,568,159
1,000,000.00 7,136,318
2,000,000.00 14,272,636
5,000,000.00 35,681,590
10,000,000.00 71,363,179
20,000,000.00 142,726,358
50,000,000.00 356,815,895
100,000,000.00 713,631,791
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá