Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Tunisia Dinar (TND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia Dinar hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


MGA TND
coinmill.com
2000 1.675
5000 4.185
10,000 8.365
20,000 16.735
50,000 41.835
100,000 83.675
200,000 167.350
500,000 418.375
1,000,000 836.745
2,000,000 1673.490
5,000,000 4183.730
10,000,000 8367.460
20,000,000 16,734.920
50,000,000 41,837.305
100,000,000 83,674.610
200,000,000 167,349.225
500,000,000 418,373.060
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TND MGA
coinmill.com
2.000 2390
5.000 5976
10.000 11,951
20.000 23,902
50.000 59,755
100.000 119,511
200.000 239,021
500.000 597,553
1000.000 1,195,106
2000.000 2,390,211
5000.000 5,975,528
10,000.000 11,951,056
20,000.000 23,902,113
50,000.000 59,755,282
100,000.000 119,510,563
200,000.000 239,021,127
500,000.000 597,552,817
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá