Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Pa'Anga Tonga (TOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pa'Anga Tonga hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


MGA TOP
coinmill.com
2000 1.29
5000 3.23
10,000 6.45
20,000 12.90
50,000 32.26
100,000 64.52
200,000 129.04
500,000 322.59
1,000,000 645.18
2,000,000 1290.36
5,000,000 3225.91
10,000,000 6451.82
20,000,000 12,903.64
50,000,000 32,259.11
100,000,000 64,518.22
200,000,000 129,036.45
500,000,000 322,591.11
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TOP MGA
coinmill.com
2.00 3100
5.00 7750
10.00 15,499
20.00 30,999
50.00 77,497
100.00 154,995
200.00 309,990
500.00 774,975
1000.00 1,549,950
2000.00 3,099,899
5000.00 7,749,748
10,000.00 15,499,497
20,000.00 30,998,994
50,000.00 77,497,485
100,000.00 154,994,970
200,000.00 309,989,940
500,000.00 774,974,849
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá