Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


MGA TRY
coinmill.com
2000 3.08
5000 7.71
10,000 15.42
20,000 30.85
50,000 77.11
100,000 154.23
200,000 308.46
500,000 771.14
1,000,000 1542.28
2,000,000 3084.56
5,000,000 7711.40
10,000,000 15,422.81
20,000,000 30,845.62
50,000,000 77,114.04
100,000,000 154,228.08
200,000,000 308,456.17
500,000,000 771,140.42
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TRY MGA
coinmill.com
5.00 3242
10.00 6484
20.00 12,968
50.00 32,420
100.00 64,839
200.00 129,678
500.00 324,195
1000.00 648,390
2000.00 1,296,781
5000.00 3,241,952
10,000.00 6,483,903
20,000.00 12,967,807
50,000.00 32,419,517
100,000.00 64,839,034
200,000.00 129,678,068
500,000.00 324,195,171
1,000,000.00 648,390,342
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá