Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 3 chữ số có nghĩa.


MGA UAH
coinmill.com
2000 13.48
5000 33.69
10,000 67.39
20,000 134.78
50,000 336.95
100,000 673.90
200,000 1347.80
500,000 3369.49
1,000,000 6738.98
2,000,000 13,477.97
5,000,000 33,694.92
10,000,000 67,389.83
20,000,000 134,779.66
50,000,000 336,949.15
100,000,000 673,898.31
200,000,000 1,347,796.61
500,000,000 3,369,491.53
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH MGA
coinmill.com
20.00 2968
50.00 7420
100.00 14,839
200.00 29,678
500.00 74,195
1000.00 148,390
2000.00 296,781
5000.00 741,952
10,000.00 1,483,903
20,000.00 2,967,807
50,000.00 7,419,517
100,000.00 14,839,034
200,000.00 29,678,068
500,000.00 74,195,171
1,000,000.00 148,390,342
2,000,000.00 296,780,684
5,000,000.00 741,951,710
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá