Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


MGA XCD
coinmill.com
2000 1.47
5000 3.68
10,000 7.36
20,000 14.73
50,000 36.81
100,000 73.63
200,000 147.26
500,000 368.15
1,000,000 736.30
2,000,000 1472.59
5,000,000 3681.48
10,000,000 7362.96
20,000,000 14,725.93
50,000,000 36,814.81
100,000,000 73,629.63
200,000,000 147,259.26
500,000,000 368,148.15
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD MGA
coinmill.com
2.00 2716
5.00 6791
10.00 13,581
20.00 27,163
50.00 67,907
100.00 135,815
200.00 271,630
500.00 679,074
1000.00 1,358,149
2000.00 2,716,298
5000.00 6,790,744
10,000.00 13,581,489
20,000.00 27,162,978
50,000.00 67,907,445
100,000.00 135,814,889
200,000.00 271,629,779
500,000.00 679,074,447
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá