Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


MGA XPF
coinmill.com
2000 59
5000 148
10,000 296
20,000 592
50,000 1481
100,000 2962
200,000 5924
500,000 14,809
1,000,000 29,618
2,000,000 59,237
5,000,000 148,092
10,000,000 296,184
20,000,000 592,368
50,000,000 1,480,921
100,000,000 2,961,842
200,000,000 5,923,683
500,000,000 14,809,209
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XPF MGA
coinmill.com
100 3376
200 6753
500 16,881
1000 33,763
2000 67,526
5000 168,814
10,000 337,628
20,000 675,256
50,000 1,688,139
100,000 3,376,278
200,000 6,752,555
500,000 16,881,388
1,000,000 33,762,777
2,000,000 67,525,553
5,000,000 168,813,883
10,000,000 337,627,767
20,000,000 675,255,533
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá