Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MGA YER
coinmill.com
2000 135.560
5000 338.900
10,000 677.805
20,000 1355.610
50,000 3389.020
100,000 6778.045
200,000 13,556.085
500,000 33,890.215
1,000,000 67,780.430
2,000,000 135,560.860
5,000,000 338,902.150
10,000,000 677,804.295
20,000,000 1,355,608.590
50,000,000 3,389,021.480
100,000,000 6,778,042.960
200,000,000 13,556,085.920
500,000,000 33,890,214.795
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
YER MGA
coinmill.com
200.000 2951
500.000 7377
1000.000 14,754
2000.000 29,507
5000.000 73,768
10,000.000 147,535
20,000.000 295,070
50,000.000 737,676
100,000.000 1,475,352
200,000.000 2,950,704
500,000.000 7,376,761
1,000,000.000 14,753,521
2,000,000.000 29,507,042
5,000,000.000 73,767,606
10,000,000.000 147,535,211
20,000,000.000 295,070,423
50,000,000.000 737,676,056
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá