Công cụ chuyển đổi giữa IOTA (MIOTA) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của IOTA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc IOTA để chuyển đổi loại tiền tệ.


The IOTA là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


MIOTA USD
coinmill.com
5.0000 1.20
10.0000 2.39
20.0000 4.78
50.0000 11.96
100.0000 23.91
200.0000 47.83
500.0000 119.57
1000.0000 239.14
2000.0000 478.29
5000.0000 1195.72
10,000.0000 2391.44
20,000.0000 4782.88
50,000.0000 11,957.19
100,000.0000 23,914.38
200,000.0000 47,828.76
500,000.0000 119,571.91
1,000,000.0000 239,143.82
MIOTA tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
USD MIOTA
coinmill.com
0.50 2.0908
1.00 4.1816
2.00 8.3632
5.00 20.9079
10.00 41.8158
20.00 83.6317
50.00 209.0792
100.00 418.1584
200.00 836.3168
500.00 2090.7920
1000.00 4181.5841
2000.00 8363.1682
5000.00 20,907.9205
10,000.00 41,815.8410
20,000.00 83,631.6820
50,000.00 209,079.2049
100,000.00 418,158.4099
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá