Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


BDT MKD
coinmill.com
50.00 33.0
100.00 66.0
200.00 132.0
500.00 330.5
1000.00 661.0
2000.00 1322.5
5000.00 3305.5
10,000.00 6611.5
20,000.00 13,222.5
50,000.00 33,056.5
100,000.00 66,113.0
200,000.00 132,225.5
500,000.00 330,564.0
1,000,000.00 661,128.0
2,000,000.00 1,322,256.0
5,000,000.00 3,305,640.0
10,000,000.00 6,611,280.5
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MKD BDT
coinmill.com
50.0 75.63
100.0 151.26
200.0 302.51
500.0 756.28
1000.0 1512.57
2000.0 3025.13
5000.0 7562.83
10,000.0 15,125.66
20,000.0 30,251.33
50,000.0 75,628.31
100,000.0 151,256.63
200,000.0 302,513.26
500,000.0 756,283.15
1,000,000.0 1,512,566.29
2,000,000.0 3,025,132.58
5,000,000.0 7,562,831.45
10,000,000.0 15,125,662.90
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá