Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


CHF MKD
coinmill.com
0.50 28.0
1.00 56.0
2.00 112.0
5.00 280.5
10.00 561.0
20.00 1122.0
50.00 2805.0
100.00 5610.0
200.00 11,220.0
500.00 28,049.5
1000.00 56,099.0
2000.00 112,198.0
5000.00 280,495.0
10,000.00 560,990.0
20,000.00 1,121,980.0
50,000.00 2,804,950.5
100,000.00 5,609,901.0
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MKD CHF
coinmill.com
50.0 0.90
100.0 1.80
200.0 3.55
500.0 8.90
1000.0 17.85
2000.0 35.65
5000.0 89.15
10,000.0 178.25
20,000.0 356.50
50,000.0 891.30
100,000.0 1782.55
200,000.0 3565.15
500,000.0 8912.80
1,000,000.0 17,825.65
2,000,000.0 35,651.25
5,000,000.0 89,128.15
10,000,000.0 178,256.25
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá