Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


CUC MKD
coinmill.com
0.50 28.0
1.00 55.5
2.00 111.5
5.00 278.5
10.00 557.0
20.00 1114.5
50.00 2786.0
100.00 5572.0
200.00 11,143.5
500.00 27,859.0
1000.00 55,717.5
2000.00 111,435.0
5000.00 278,587.5
10,000.00 557,175.5
20,000.00 1,114,350.5
50,000.00 2,785,876.5
100,000.00 5,571,753.0
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MKD CUC
coinmill.com
50.0 0.90
100.0 1.79
200.0 3.59
500.0 8.97
1000.0 17.95
2000.0 35.90
5000.0 89.74
10,000.0 179.48
20,000.0 358.95
50,000.0 897.38
100,000.0 1794.77
200,000.0 3589.53
500,000.0 8973.84
1,000,000.0 17,947.67
2,000,000.0 35,895.35
5,000,000.0 89,738.36
10,000,000.0 179,476.73
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá