Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


CYP MKD
coinmill.com
0.50 54.0
1.00 108.0
2.00 215.5
5.00 539.0
10.00 1077.5
20.00 2155.5
50.00 5388.5
100.00 10,777.5
200.00 21,555.0
500.00 53,887.0
1000.00 107,774.5
2000.00 215,549.0
5000.00 538,872.0
10,000.00 1,077,744.0
20,000.00 2,155,488.0
50,000.00 5,388,719.5
100,000.00 10,777,439.0
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
MKD CYP
coinmill.com
50.0 0.46
100.0 0.93
200.0 1.86
500.0 4.64
1000.0 9.28
2000.0 18.56
5000.0 46.39
10,000.0 92.79
20,000.0 185.57
50,000.0 463.93
100,000.0 927.86
200,000.0 1855.73
500,000.0 4639.32
1,000,000.0 9278.64
2,000,000.0 18,557.28
5,000,000.0 46,393.21
10,000,000.0 92,786.42
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá