Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


CZK MKD
coinmill.com
20 47.5
50 118.5
100 237.0
200 474.0
500 1185.0
1000 2370.5
2000 4740.5
5000 11,851.5
10,000 23,702.5
20,000 47,405.0
50,000 118,512.5
100,000 237,025.0
200,000 474,050.5
500,000 1,185,126.0
1,000,000 2,370,251.5
2,000,000 4,740,503.0
5,000,000 11,851,257.5
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MKD CZK
coinmill.com
50.0 21
100.0 42
200.0 84
500.0 211
1000.0 422
2000.0 844
5000.0 2109
10,000.0 4219
20,000.0 8438
50,000.0 21,095
100,000.0 42,190
200,000.0 84,379
500,000.0 210,948
1,000,000.0 421,896
2,000,000.0 843,792
5,000,000.0 2,109,481
10,000,000.0 4,218,962
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá