Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


DKK MKD
coinmill.com
5.00 41.0
10.00 82.0
20.00 164.5
50.00 411.0
100.00 821.5
200.00 1643.5
500.00 4108.5
1000.00 8217.0
2000.00 16,434.5
5000.00 41,086.0
10,000.00 82,172.5
20,000.00 164,344.5
50,000.00 410,861.5
100,000.00 821,722.5
200,000.00 1,643,445.0
500,000.00 4,108,613.0
1,000,000.00 8,217,225.5
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MKD DKK
coinmill.com
50.0 6.00
100.0 12.25
200.0 24.25
500.0 60.75
1000.0 121.75
2000.0 243.50
5000.0 608.50
10,000.0 1217.00
20,000.0 2434.00
50,000.0 6084.75
100,000.0 12,169.50
200,000.0 24,339.00
500,000.0 60,847.75
1,000,000.0 121,695.50
2,000,000.0 243,391.25
5,000,000.0 608,478.00
10,000,000.0 1,216,955.75
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá