Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


EGP MKD
coinmill.com
10.00 34.0
20.00 68.0
50.00 170.0
100.00 340.0
200.00 680.5
500.00 1701.0
1000.00 3401.5
2000.00 6803.5
5000.00 17,008.5
10,000.00 34,017.0
20,000.00 68,033.5
50,000.00 170,084.0
100,000.00 340,167.5
200,000.00 680,335.5
500,000.00 1,700,838.5
1,000,000.00 3,401,677.0
2,000,000.00 6,803,353.5
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MKD EGP
coinmill.com
50.0 14.75
100.0 29.50
200.0 58.75
500.0 147.00
1000.0 294.00
2000.0 588.00
5000.0 1469.75
10,000.0 2939.75
20,000.0 5879.50
50,000.0 14,698.75
100,000.0 29,397.25
200,000.0 58,794.50
500,000.0 146,986.25
1,000,000.0 293,972.75
2,000,000.0 587,945.25
5,000,000.0 1,469,863.25
10,000,000.0 2,939,726.75
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá