Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


GNF MKD
coinmill.com
5000 30.5
10,000 60.5
20,000 121.5
50,000 303.5
100,000 607.0
200,000 1214.0
500,000 3035.5
1,000,000 6071.0
2,000,000 12,141.5
5,000,000 30,354.0
10,000,000 60,707.5
20,000,000 121,415.5
50,000,000 303,538.0
100,000,000 607,076.5
200,000,000 1,214,152.5
500,000,000 3,035,381.5
1,000,000,000 6,070,763.5
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MKD GNF
coinmill.com
50.0 8236
100.0 16,472
200.0 32,945
500.0 82,362
1000.0 164,724
2000.0 329,448
5000.0 823,620
10,000.0 1,647,239
20,000.0 3,294,479
50,000.0 8,236,197
100,000.0 16,472,393
200,000.0 32,944,786
500,000.0 82,361,965
1,000,000.0 164,723,930
2,000,000.0 329,447,860
5,000,000.0 823,619,651
10,000,000.0 1,647,239,302
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá