Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


HBN MKD
coinmill.com
200.00 39.5
500.00 99.0
1000.00 198.5
2000.00 396.5
5000.00 991.5
10,000.00 1983.0
20,000.00 3966.5
50,000.00 9916.0
100,000.00 19,832.0
200,000.00 39,664.5
500,000.00 99,161.0
1,000,000.00 198,322.0
2,000,000.00 396,644.0
5,000,000.00 991,609.5
10,000,000.00 1,983,219.0
20,000,000.00 3,966,438.0
50,000,000.00 9,916,094.5
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
MKD HBN
coinmill.com
50.0 252.12
100.0 504.23
200.0 1008.46
500.0 2521.15
1000.0 5042.31
2000.0 10,084.62
5000.0 25,211.54
10,000.0 50,423.08
20,000.0 100,846.15
50,000.0 252,115.38
100,000.0 504,230.77
200,000.0 1,008,461.54
500,000.0 2,521,153.85
1,000,000.0 5,042,307.69
2,000,000.0 10,084,615.38
5,000,000.0 25,211,538.46
10,000,000.0 50,423,076.92
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá