Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


HKD MKD
coinmill.com
5.0 35.5
10.0 71.0
20.0 142.5
50.0 356.0
100.0 712.5
200.0 1424.5
500.0 3561.5
1000.0 7123.0
2000.0 14,246.0
5000.0 35,615.0
10,000.0 71,230.5
20,000.0 142,460.5
50,000.0 356,152.0
100,000.0 712,303.5
200,000.0 1,424,607.0
500,000.0 3,561,518.0
1,000,000.0 7,123,036.0
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MKD HKD
coinmill.com
50.0 7.0
100.0 14.0
200.0 28.1
500.0 70.2
1000.0 140.4
2000.0 280.8
5000.0 701.9
10,000.0 1403.9
20,000.0 2807.8
50,000.0 7019.5
100,000.0 14,039.0
200,000.0 28,077.9
500,000.0 70,194.8
1,000,000.0 140,389.6
2,000,000.0 280,779.2
5,000,000.0 701,947.9
10,000,000.0 1,403,895.8
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá