Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


HNL MKD
coinmill.com
20.00 45.5
50.00 113.5
100.00 227.5
200.00 454.5
500.00 1137.0
1000.00 2273.5
2000.00 4547.5
5000.00 11,368.5
10,000.00 22,737.0
20,000.00 45,473.5
50,000.00 113,684.0
100,000.00 227,368.5
200,000.00 454,737.0
500,000.00 1,136,842.0
1,000,000.00 2,273,684.0
2,000,000.00 4,547,368.5
5,000,000.00 11,368,421.0
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MKD HNL
coinmill.com
50.0 21.99
100.0 43.98
200.0 87.96
500.0 219.91
1000.0 439.81
2000.0 879.63
5000.0 2199.07
10,000.0 4398.15
20,000.0 8796.30
50,000.0 21,990.74
100,000.0 43,981.48
200,000.0 87,962.96
500,000.0 219,907.41
1,000,000.0 439,814.81
2,000,000.0 879,629.63
5,000,000.0 2,199,074.07
10,000,000.0 4,398,148.15
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá