Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


HRK MKD
coinmill.com
5.00 41.5
10.00 83.0
20.00 166.5
50.00 416.0
100.00 832.0
200.00 1664.0
500.00 4160.5
1000.00 8321.0
2000.00 16,642.5
5000.00 41,605.5
10,000.00 83,211.5
20,000.00 166,422.5
50,000.00 416,056.5
100,000.00 832,113.0
200,000.00 1,664,226.0
500,000.00 4,160,564.5
1,000,000.00 8,321,129.0
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MKD HRK
coinmill.com
50.0 6.01
100.0 12.02
200.0 24.04
500.0 60.09
1000.0 120.18
2000.0 240.35
5000.0 600.88
10,000.0 1201.76
20,000.0 2403.52
50,000.0 6008.80
100,000.0 12,017.60
200,000.0 24,035.20
500,000.0 60,088.00
1,000,000.0 120,176.00
2,000,000.0 240,352.00
5,000,000.0 600,880.01
10,000,000.0 1,201,760.01
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá