Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Phôrin Hungari (HUF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phôrin Hungari hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


HUF MKD
coinmill.com
200 39.0
500 98.0
1000 195.5
2000 391.5
5000 978.5
10,000 1957.0
20,000 3913.5
50,000 9784.0
100,000 19,567.5
200,000 39,135.0
500,000 97,838.0
1,000,000 195,676.0
2,000,000 391,351.5
5,000,000 978,379.0
10,000,000 1,956,758.0
20,000,000 3,913,516.5
50,000,000 9,783,791.0
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MKD HUF
coinmill.com
50.0 256
100.0 511
200.0 1022
500.0 2555
1000.0 5110
2000.0 10,221
5000.0 25,552
10,000.0 51,105
20,000.0 102,210
50,000.0 255,525
100,000.0 511,049
200,000.0 1,022,099
500,000.0 2,555,247
1,000,000.0 5,110,493
2,000,000.0 10,220,987
5,000,000.0 25,552,467
10,000,000.0 51,104,935
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá