Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


KHR MKD
coinmill.com
5000 69.0
10,000 138.0
20,000 276.0
50,000 690.0
100,000 1380.5
200,000 2760.5
500,000 6901.5
1,000,000 13,803.5
2,000,000 27,606.5
5,000,000 69,017.0
10,000,000 138,033.5
20,000,000 276,067.5
50,000,000 690,168.5
100,000,000 1,380,336.5
200,000,000 2,760,673.5
500,000,000 6,901,683.0
1,000,000,000 13,803,366.5
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MKD KHR
coinmill.com
50.0 3600
100.0 7200
200.0 14,500
500.0 36,200
1000.0 72,400
2000.0 144,900
5000.0 362,200
10,000.0 724,500
20,000.0 1,448,900
50,000.0 3,622,300
100,000.0 7,244,600
200,000.0 14,489,200
500,000.0 36,223,000
1,000,000.0 72,446,100
2,000,000.0 144,892,200
5,000,000.0 362,230,500
10,000,000.0 724,461,000
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá