Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Won Triều Tiên (KPW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Triều Tiên hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


KPW MKD
coinmill.com
500.00 31.0
1000.00 62.0
2000.00 124.0
5000.00 310.5
10,000.00 620.5
20,000.00 1241.5
50,000.00 3103.0
100,000.00 6206.5
200,000.00 12,413.0
500,000.00 31,032.0
1,000,000.00 62,064.0
2,000,000.00 124,128.5
5,000,000.00 310,321.0
10,000,000.00 620,642.0
20,000,000.00 1,241,284.5
50,000,000.00 3,103,211.0
100,000,000.00 6,206,422.0
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MKD KPW
coinmill.com
50.0 805.62
100.0 1611.23
200.0 3222.47
500.0 8056.17
1000.0 16,112.34
2000.0 32,224.69
5000.0 80,561.71
10,000.0 161,123.43
20,000.0 322,246.86
50,000.0 805,617.15
100,000.0 1,611,234.29
200,000.0 3,222,468.59
500,000.0 8,056,171.47
1,000,000.0 16,112,342.94
2,000,000.0 32,224,685.88
5,000,000.0 80,561,714.71
10,000,000.0 161,123,429.42
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá