Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


LBP MKD
coinmill.com
1000 37.0
2000 74.0
5000 185.5
10,000 371.0
20,000 742.0
50,000 1855.0
100,000 3710.0
200,000 7420.5
500,000 18,551.0
1,000,000 37,101.5
2,000,000 74,203.5
5,000,000 185,508.5
10,000,000 371,017.0
20,000,000 742,033.5
50,000,000 1,855,084.0
100,000,000 3,710,168.0
200,000,000 7,420,336.5
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MKD LBP
coinmill.com
50.0 1350
100.0 2700
200.0 5400
500.0 13,500
1000.0 26,950
2000.0 53,900
5000.0 134,750
10,000.0 269,550
20,000.0 539,050
50,000.0 1,347,650
100,000.0 2,695,300
200,000.0 5,390,600
500,000.0 13,476,500
1,000,000.0 26,952,950
2,000,000.0 53,905,900
5,000,000.0 134,764,800
10,000,000.0 269,529,550
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá