Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


LKR MKD
coinmill.com
100 30.5
200 60.5
500 151.5
1000 303.5
2000 607.0
5000 1517.0
10,000 3034.5
20,000 6068.5
50,000 15,171.5
100,000 30,343.0
200,000 60,686.0
500,000 151,715.5
1,000,000 303,431.0
2,000,000 606,862.5
5,000,000 1,517,156.0
10,000,000 3,034,312.0
20,000,000 6,068,624.0
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
MKD LKR
coinmill.com
50.0 165
100.0 330
200.0 659
500.0 1648
1000.0 3296
2000.0 6591
5000.0 16,478
10,000.0 32,956
20,000.0 65,913
50,000.0 164,782
100,000.0 329,564
200,000.0 659,128
500,000.0 1,647,820
1,000,000.0 3,295,640
2,000,000.0 6,591,280
5,000,000.0 16,478,200
10,000,000.0 32,956,401
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá