Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Moldovan Leu (MDL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldovan Leu hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


MDL MKD
coinmill.com
10.00 31.5
20.00 62.5
50.00 156.5
100.00 313.0
200.00 625.5
500.00 1564.0
1000.00 3128.5
2000.00 6257.0
5000.00 15,642.0
10,000.00 31,284.0
20,000.00 62,568.0
50,000.00 156,420.0
100,000.00 312,840.0
200,000.00 625,680.0
500,000.00 1,564,199.5
1,000,000.00 3,128,399.0
2,000,000.00 6,256,797.5
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MKD MDL
coinmill.com
50.0 15.98
100.0 31.97
200.0 63.93
500.0 159.83
1000.0 319.65
2000.0 639.30
5000.0 1598.26
10,000.0 3196.52
20,000.0 6393.05
50,000.0 15,982.62
100,000.0 31,965.23
200,000.0 63,930.47
500,000.0 159,826.17
1,000,000.0 319,652.34
2,000,000.0 639,304.68
5,000,000.0 1,598,261.71
10,000,000.0 3,196,523.42
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá