Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MKD MUR
coinmill.com
50.0 32.80
100.0 65.59
200.0 131.19
500.0 327.96
1000.0 655.93
2000.0 1311.85
5000.0 3279.63
10,000.0 6559.26
20,000.0 13,118.52
50,000.0 32,796.31
100,000.0 65,592.61
200,000.0 131,185.22
500,000.0 327,963.06
1,000,000.0 655,926.12
2,000,000.0 1,311,852.25
5,000,000.0 3,279,630.62
10,000,000.0 6,559,261.24
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MUR MKD
coinmill.com
20.00 30.5
50.00 76.0
100.00 152.5
200.00 305.0
500.00 762.5
1000.00 1524.5
2000.00 3049.0
5000.00 7623.0
10,000.00 15,245.5
20,000.00 30,491.0
50,000.00 76,228.0
100,000.00 152,456.0
200,000.00 304,912.5
500,000.00 762,281.0
1,000,000.00 1,524,562.0
2,000,000.00 3,049,124.0
5,000,000.00 7,622,809.5
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá