Công cụ chuyển đổi giữa Macedonia Denar (MKD) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Macedonia Denar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Macedonia Denar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


MKD MZN
coinmill.com
50.0 55
100.0 111
200.0 222
500.0 555
1000.0 1110
2000.0 2220
5000.0 5549
10,000.0 11,098
20,000.0 22,196
50,000.0 55,490
100,000.0 110,981
200,000.0 221,961
500,000.0 554,904
1,000,000.0 1,109,807
2,000,000.0 2,219,614
5,000,000.0 5,549,036
10,000,000.0 11,098,072
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MZN MKD
coinmill.com
50 45.0
100 90.0
200 180.0
500 450.5
1000 901.0
2000 1802.0
5000 4505.5
10,000 9010.5
20,000 18,021.0
50,000 45,053.0
100,000 90,105.5
200,000 180,211.5
500,000 450,528.5
1,000,000 901,057.5
2,000,000 1,802,115.0
5,000,000 4,505,287.0
10,000,000 9,010,574.0
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá